1
/
of
1
available time slot
available time slot - KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ... pro 888 slot
available time slot - KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ... pro 888 slot
Regular price
VND4757.14 IDR
Regular price
Sale price
VND4757.14 IDR
Unit price
/
per
Couldn't load pickup availability
available time slot: KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ... . time-slots - BATICO. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt.
KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ...
Vị trí các tính từ trong một ngữ danh từ. ... Tính từ đứng sau danh từ diễn tả người hay vật bằng cách nào đó. Ví dụ: Let’s use the time available, I’d like to speak to all the people involed, ...
time-slots - BATICO
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
dictionary. Định nghĩa. Time slot có nghĩa là Khung giờ. Ngoài ra time slot còn có nghĩa là khoảng thời gian cố định trong lịch trình, khoảng thời gian dành ...

